european central bank
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngân hàng Trung ương Châu Âu: "european central bank" là ngân hàng trung ương của các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu sử dụng đồng tiền chung (euro). Tổ chức này chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính trong khu vực đồng euro.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng Trung ương Châu Âu đã quyết định tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.)
- (Nhiều nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ các thông báo của Ngân hàng Trung ương Châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be headquartered in Frankfurt": có trụ sở chính tại Frankfurt (Đức).
- The european central bank is headquartered in Frankfurt, Germany. (Ngân hàng Trung ương Châu Âu có trụ sở chính tại Frankfurt, Đức.)
"to set key interest rates": thiết lập lãi suất chủ chốt.
- The european central bank sets key interest rates to influence the economy. (Ngân hàng Trung ương Châu Âu thiết lập các lãi suất chủ chốt để tác động đến nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- European Central Bank (ECB): viết tắt phổ biến của "european central bank".
- The ECB announced a new stimulus package. (ECB đã công bố một gói kích thích mới.)
Từ đồng nghĩa
- ECB: viết tắt của "european central bank", thường dùng trong văn bản tài chính.
- Ngân hàng trung ương khu vực đồng euro: một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh phạm vi hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs vì "european central bank" là danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "european central bank" là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không phải thành ngữ thông dụng.